-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mã lỗi biến tần Siemens SINAMICS V20 chi tiết
Ngày 06/08/2026
Bình luận (0)
Bảng mã lỗi biến tần Siemens SINAMICS V20 đầy đủ
Mã lỗi biến tần Siemens SINAMICS V20
Biến tần Siemens SINAMICS V20 là dòng biến tần phổ thông được Siemens phát triển nhằm đáp ứng các ứng dụng điều khiển động cơ trong công nghiệp như băng tải, máy bơm, quạt, máy nén khí, máy đóng gói, máy chế biến gỗ, máy thực phẩm và nhiều dây chuyền sản xuất tự động khác. Với ưu điểm vận hành ổn định, dễ cài đặt và chi phí hợp lý, SINAMICS V20 được sử dụng rất rộng rãi tại các nhà máy ở Việt Nam.
Trong quá trình vận hành, biến tần sẽ liên tục giám sát các thông số như điện áp, dòng điện, nhiệt độ, tải động cơ và tín hiệu điều khiển. Khi phát hiện bất thường, thiết bị sẽ hiển thị mã lỗi (Fault Code) để bảo vệ biến tần và động cơ khỏi hư hỏng nghiêm trọng.
Việc hiểu rõ ý nghĩa của từng mã lỗi sẽ giúp kỹ thuật viên nhanh chóng xác định nguyên nhân, rút ngắn thời gian sửa chữa và hạn chế tối đa thời gian dừng máy.
![]()
Bảng tổng hợp mã lỗi biến tần Siemens SINAMICS V20
| Mã lỗi | Tên lỗi | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
|---|---|---|---|
| F1 | Quá dòng (Overcurrent) | Công suất động cơ cài đặt không phù hợp với biến tần; động cơ hoặc cáp bị chập; chạm đất; thời gian tăng tốc quá ngắn; tải cơ khí bị kẹt hoặc quá nặng. | Kiểm tra công suất động cơ và biến tần; đo cách điện cáp và động cơ; kiểm tra tải cơ khí; tăng thời gian tăng tốc (Ramp Up); giảm mô-men khởi động nếu cần. |
| F2 | Quá áp DC Bus (Overvoltage) | Điện áp nguồn quá cao; động cơ phát điện khi giảm tốc; thời gian giảm tốc quá ngắn; không có điện trở xả. | Kiểm tra điện áp nguồn; tăng thời gian giảm tốc; lắp điện trở hãm nếu tải quán tính lớn; kiểm tra chức năng điều khiển điện áp DC Bus. |
| F3 | Thấp áp (Undervoltage) | Điện áp nguồn thấp; mất pha nguồn; nguồn cấp không ổn định; sụt áp khi tải lớn. | Đo điện áp nguồn; kiểm tra CB, cầu chì và dây nguồn; khắc phục hiện tượng mất pha hoặc sụt áp. |
| F4 | Quá nhiệt biến tần | Biến tần quá tải; quạt làm mát hỏng; khe tản nhiệt bám bụi; nhiệt độ môi trường quá cao; tần số sóng mang cài đặt quá lớn. | Giảm tải; vệ sinh biến tần; kiểm tra quạt làm mát; giảm tần số sóng mang; lắp thêm quạt thông gió cho tủ điện. |
| F5 | Quá tải I²t biến tần | Biến tần hoạt động quá tải trong thời gian dài; công suất biến tần nhỏ hơn công suất động cơ. | Giảm tải; chọn biến tần đúng công suất; kiểm tra dòng tải thực tế; chờ biến tần hạ nhiệt trước khi Reset lỗi. |
| F6 | Nhiệt độ chip công suất quá cao | Dòng khởi động lớn; tải nặng; tăng tốc quá nhanh; công suất biến tần không phù hợp. | Tăng thời gian tăng tốc; giảm tải; kiểm tra thông số động cơ; sử dụng biến tần có công suất lớn hơn nếu cần. |
| F11 | Quá nhiệt động cơ | Động cơ quá tải; thông số bảo vệ nhiệt cài đặt sai; động cơ thông gió kém. | Kiểm tra dòng tải; cài đúng thông số nhiệt động cơ; kiểm tra quạt làm mát động cơ; giảm tải. |
| F12 | Mất tín hiệu cảm biến nhiệt biến tần | Đứt dây cảm biến nhiệt hoặc cảm biến bị lỗi. | Kiểm tra dây kết nối và cảm biến nhiệt trên tản nhiệt; thay cảm biến nếu hỏng. |
| F20 | Gợn sóng điện áp DC Bus quá lớn | Mất một pha nguồn; nguồn điện không ổn định; điện áp đầu vào dao động mạnh. | Kiểm tra nguồn điện ba pha; kiểm tra cầu chì, CB và dây nguồn. |
| F35 | Vượt số lần tự khởi động lại | Biến tần liên tục gặp lỗi và đã vượt số lần Auto Restart được cài đặt. | Khắc phục lỗi gốc trước; kiểm tra thông số Auto Restart; Reset lỗi bằng tay. |
| F41 | Nhận dạng động cơ thất bại (Auto Tune Fail) | Sai thông số động cơ; đấu dây sai; động cơ không kết nối; tải chưa được tháo khi Auto Tune. | Kiểm tra đấu dây U-V-W; nhập đúng thông số trên nhãn động cơ; thực hiện Auto Tune lại. |
| F51 | Lỗi bộ nhớ EEPROM | EEPROM bị lỗi, đầy hoặc dữ liệu tham số bị hỏng. | Khởi động lại biến tần; khôi phục cài đặt gốc; nạp lại tham số; thay bo điều khiển nếu lỗi vẫn còn. |
| F52 | Lỗi phần mềm biến tần | Dữ liệu chương trình bị lỗi; firmware hỏng; lỗi bộ nhớ. | Tắt nguồn và khởi động lại; cập nhật Firmware nếu có; thay biến tần khi cần. |
| F60 | Lỗi truyền thông nội bộ ASIC | Lỗi giao tiếp giữa các bo mạch; nhiễu điện từ mạnh; lỗi phần cứng. | Kiểm tra tiếp địa; giảm nhiễu EMC; kiểm tra bo mạch; khởi động lại biến tần. |
| F61 | Lỗi sao chép tham số từ thẻ SD | Thẻ nhớ lỗi; file Clone không tồn tại; không đọc được dữ liệu. | Định dạng lại thẻ SD FAT16/FAT32; tạo lại file Clone; thay thẻ nhớ nếu cần. |
| F62 | Dữ liệu Clone không hợp lệ | File Clone bị hỏng hoặc dữ liệu không đầy đủ. | Sao chép lại file cấu hình từ biến tần hoạt động bình thường. |
| F63 | File Clone không tương thích | File được tạo từ model biến tần khác. | Sử dụng đúng file Clone của cùng dòng và cùng phiên bản biến tần. |
| F64 | Không tìm thấy file Clone khi khởi động | Không có file Clone trong thư mục quy định hoặc thẻ SD không được lắp. | Lắp đúng thẻ SD; tạo file Clone; tắt chức năng Auto Clone nếu không sử dụng. |
| F71 | Lỗi giá trị đặt USS | Không nhận được lệnh điều khiển từ mạng USS. | Kiểm tra PLC/HMI; kiểm tra cáp truyền thông và địa chỉ truyền thông. |
| F72 | Lỗi giá trị đặt USS/Modbus | Mất truyền thông RS485; sai Baudrate; sai địa chỉ Slave. | Kiểm tra dây RS485; cài đặt Baudrate, Parity, Slave ID; kiểm tra PLC hoặc HMI. |
| F80 | Mất tín hiệu Analog | Đứt dây AI; tín hiệu 0-10V hoặc 4-20mA vượt giới hạn; cảm biến hỏng. | Đo tín hiệu Analog; kiểm tra cảm biến; kiểm tra nguồn cấp cảm biến. |
| F85 | Lỗi ngoài (External Fault) | Có tín hiệu lỗi từ cảm biến, PLC hoặc tiếp điểm bảo vệ đưa vào Digital Input. | Kiểm tra tín hiệu DI; xác định thiết bị đang phát tín hiệu lỗi; Reset sau khi xử lý. |
| F100 | Lỗi phần mềm (Software Error) | Lỗi hệ điều hành hoặc bộ xử lý của biến tần. | Khởi động lại; cập nhật Firmware; thay bo điều khiển nếu cần. |
| F101 | Lỗi Stack Overflow | Bộ xử lý bị lỗi hoặc chương trình nội bộ gặp sự cố. | Tắt nguồn và khởi động lại; nếu lặp lại cần sửa chữa hoặc thay biến tần. |
| F221 | Giá trị phản hồi PID quá thấp | Tín hiệu Feedback nhỏ hơn ngưỡng cài đặt. | Kiểm tra cảm biến; điều chỉnh tham số PID; kiểm tra dây tín hiệu. |
| F222 | Giá trị phản hồi PID quá cao | Feedback vượt giới hạn trên. | Kiểm tra cảm biến; giảm hệ số PID; điều chỉnh giới hạn phản hồi. |
| F350 | Lỗi cấu hình phần cứng biến tần | Cấu hình phần cứng hoặc phần mềm không khớp; sai module công suất. | Kiểm tra đúng model biến tần; kiểm tra module công suất và bo điều khiển; nạp lại tham số. |
| F395 | Chờ xác nhận cấu hình | Sau khi Clone hoặc thay đổi dữ liệu, biến tần yêu cầu xác nhận trước khi chạy. | Kiểm tra toàn bộ thông số; xác nhận và Reset lỗi trước khi vận hành. |
| F410 | Bảo vệ chống xâm thực bơm | Bơm chạy thiếu nước; áp suất hút thấp; có bọt khí trong đường ống. | Kiểm tra nguồn nước; kiểm tra cảm biến áp suất; điều chỉnh ngưỡng chống xâm thực. |
| F452 | Giám sát tải tác động | Động cơ bị quá tải; dây curoa đứt; tải cơ khí bị kẹt; mô-men bất thường. | Kiểm tra hệ thống truyền động; bôi trơn; kiểm tra dây curoa, hộp số và tải; điều chỉnh thông số Load Monitoring. |
Các mã lỗi xuất hiện nhiều nhất trong thực tế
- F1: Quá dòng khi động cơ bị kẹt hoặc tăng tốc quá nhanh.
- F2: Quá áp khi dừng động cơ quán tính lớn.
- F3: Điện áp nguồn thấp hoặc mất pha.
- F4: Biến tần quá nhiệt do bụi bẩn hoặc quạt hỏng.
- F5: Quá tải kéo dài.
- F41: Auto Tune thất bại do nhập sai thông số động cơ.
- F72: Lỗi truyền thông Modbus RS485.
- F80: Mất tín hiệu cảm biến Analog.
- F452: Quá tải cơ khí, kẹt băng tải hoặc đứt dây curoa.
Một số lưu ý khi xử lý lỗi SINAMICS V20
- Không Reset lỗi liên tục khi chưa xác định nguyên nhân.
- Luôn kiểm tra nguồn điện trước khi tháo biến tần.
- Sao lưu toàn bộ tham số trước khi Factory Reset.
- Vệ sinh quạt và khe tản nhiệt định kỳ từ 3–6 tháng/lần.
- Kiểm tra độ cách điện động cơ định kỳ để tránh lỗi quá dòng.
- Sử dụng cáp chống nhiễu và nối đất đúng kỹ thuật đối với hệ thống truyền thông RS485.
Khi nào nên sửa chữa biến tần Siemens?
Nếu biến tần thường xuyên báo các lỗi như F1, F2, F4, F51, F52, F60 hoặc F100 dù đã kiểm tra nguồn điện, động cơ và cài đặt thông số, rất có thể thiết bị đã gặp sự cố phần cứng như hỏng IGBT, bo nguồn, bo điều khiển hoặc tụ điện DC Bus. Trong trường hợp này, người dùng không nên tiếp tục vận hành để tránh làm hư hỏng nặng hơn.
Việc kiểm tra và sửa chữa nên được thực hiện bởi đơn vị có đầy đủ thiết bị đo kiểm chuyên dụng và kinh nghiệm với dòng biến tần Siemens.
Tham khảo thêm các bài viết cần thiết khi sử dụng biến tần:
Cách chọn biến tần chính xác nhất
Các nguyên nhân gây hư hỏng biến tần
Sửa chữa biến tần tại Hải Phòng
THAM KHẢO THÊM CÁC DÒNG BIẾN TẦN , PLC, SERVO KHÁC MÀ CHÚNG TÔI SỬA CHỮA
| Sửa chữa biến tần Jact |
Nihaco Automation cung cấp dịch vụ:
- Cung cấp biến tần Delixi chính hãng
- Biến tần chuyên dụng máy bơm nước
- Biến tần cho máy ép nhựa
- Biến tần cho máy nén khí trục vít
- Biến tần cho băng tải
- Sửa chữa biến tần công nghiệp
- Thi công tủ điện điều khiển
- Tủ điện điều khiển máy nén khí
- Sửa chữa PLC – HMI – Servo
- Biến tần điều khiển pid
- Tủ điện công nghiệp Hải Phòng
Hotline: 0906 33.35.15
Các mã lỗi trên biến tần Siemens SINAMICS V20 được thiết kế nhằm bảo vệ thiết bị và động cơ trước các sự cố về điện, cơ khí và điều khiển. Việc nắm rõ ý nghĩa từng mã lỗi, nguyên nhân phát sinh và phương pháp xử lý sẽ giúp kỹ thuật viên rút ngắn thời gian khắc phục sự cố, giảm chi phí bảo trì và nâng cao độ tin cậy của hệ thống.
Nếu biến tần Siemens SINAMICS V20 của bạn gặp lỗi không thể tự khắc phục, hãy liên hệ đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm để được kiểm tra, sửa chữa và khôi phục thiết bị nhanh chóng, đảm bảo dây chuyền sản xuất hoạt động ổn định và an toàn.