-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sửa chữa Servo Inovance – Uy tín, Giá tốt
Nihaco Automation nhận sửa chữa Servo Inovance, Servo Drive và Servo Motor cho máy công nghiệp, dây chuyền sản xuất và hệ thống tự động hóa.
Khách hàng có thể gửi model Servo + mã alarm + hình ảnh thiết bị để được hỗ trợ kiểm tra và tư vấn phương án xử lý phù hợp.
Mục lục
1. Tổng quan về Servo Inovance và các dòng Servo phổ biến
2. Dấu hiệu Servo Inovance bị lỗi cần sửa chữa
3. Các mã lỗi Servo Inovance thường gặp và hướng kiểm tra
4. Nguyên nhân khiến Servo Inovance hư hỏng
5. Sửa chữa Servo Drive Inovance: kiểm tra từ nguồn đến công suất
6. Kiểm tra và sửa chữa Servo Motor, Encoder
7. Quy trình test Servo Inovance sau sửa chữa
8. Dịch vụ sửa chữa Servo Inovance tại Nihaco Automation
1. Tổng quan về Servo Inovance và các dòng Servo phổ biến
Servo Inovance được sử dụng trong nhiều hệ thống tự động hóa cần điều khiển chính xác tốc độ, vị trí và mô-men xoắn. Khác với hệ thống động cơ thông thường, Servo có khả năng nhận tín hiệu phản hồi từ encoder để liên tục điều chỉnh chuyển động của motor.
Một hệ thống Servo Inovance thường gồm:
-
- Servo Drive.
- Servo Motor.
- Encoder.
- Dây động lực.
- Dây encoder.
- PLC hoặc bộ điều khiển chuyển động.
- Cơ cấu truyền động.
Trong quá trình sử dụng, chỉ cần một bộ phận gặp sự cố cũng có thể khiến toàn bộ hệ thống ngừng hoạt động.
![]()
Một số dòng Servo Inovance thường gặp
Inovance IS620: được sử dụng cho nhiều ứng dụng điều khiển chuyển động và có các phiên bản khác nhau như IS620P, IS620N.
Inovance SV660: dòng Servo được sử dụng trong nhiều máy tự động hóa. Phiên bản SV660N hỗ trợ EtherCAT và có nhiều lựa chọn công suất.
Inovance SV670: hướng đến các hệ thống yêu cầu điều khiển chuyển động và giao tiếp công nghiệp.
Inovance SV680: dòng Servo hiệu suất cao với các phiên bản hỗ trợ những phương thức điều khiển khác nhau, trong đó SV680N hỗ trợ EtherCAT.
Inovance SV630: thuộc nhóm Servo Drive được Inovance hỗ trợ trong hệ thống sản phẩm và tra cứu alarm.
Inovance IS810: được sử dụng trong các hệ thống điều khiển chuyển động và có nhiều phiên bản.
Khi sửa chữa, cần xác định chính xác model và phiên bản Servo. Không nên chỉ ghi chung “Servo Inovance” vì mỗi dòng có thể có cấu trúc, tham số và hệ thống alarm khác nhau.
2. Dấu hiệu Servo Inovance bị lỗi cần sửa chữa
Servo Inovance có thể phát sinh lỗi ngay khi cấp nguồn hoặc chỉ báo lỗi khi bắt đầu chạy tải. Việc xác định thời điểm xảy ra sự cố giúp kỹ thuật viên khoanh vùng nguyên nhân nhanh hơn.
Servo Drive không lên nguồn
Cấp nguồn đúng nhưng màn hình không hiển thị, quạt không hoạt động hoặc thiết bị không phản hồi có thể liên quan đến mạch nguồn, nguồn phụ hoặc phần cứng bên trong.
Servo báo alarm
Khi Servo hiển thị mã lỗi, cần ghi lại chính xác mã alarm trước khi reset.
Mã lỗi là dữ liệu quan trọng để xác định khu vực cần kiểm tra.
Motor không quay
Motor không quay có thể do:
-
- Chưa có Servo ON.
- Chưa có lệnh chạy.
- Drive đang bị alarm.
- Encoder không phản hồi.
- Dây motor bị lỗi.
- Tham số chưa phù hợp.
- Cơ cấu máy bị kẹt.
- Phần công suất Servo Drive gặp sự cố.
Motor rung hoặc phát tiếng bất thường
Motor rung có thể liên quan đến encoder, tuning, tải cơ khí hoặc hệ thống truyền động.
Nếu motor trước đây chạy bình thường nhưng đột ngột rung mạnh, cần kiểm tra cả phần điện và cơ khí.
Motor nóng
Motor nóng bất thường có thể do tải lớn, cơ cấu bị kẹt, thông số chưa phù hợp hoặc motor đã có vấn đề.
Máy chạy sai vị trí
Với các máy yêu cầu định vị chính xác, hiện tượng mất vị trí cần được kiểm tra sớm. Encoder, dây phản hồi, tham số và cơ cấu truyền động đều có thể là nguyên nhân.
3. Các mã lỗi Servo Inovance thường gặp và hướng kiểm tra
Một trong những yếu tố quan trọng khi sửa Servo Inovance là đọc đúng mã alarm.
Tuy nhiên, mã lỗi cần được đối chiếu với đúng model và phiên bản Servo. Không nên lấy một mã của SV660 áp dụng máy móc cho SV680 hoặc IS620.
E02.00 – Quá dòng khi tăng tốc
Lỗi này liên quan đến tình trạng dòng điện tăng cao trong quá trình tăng tốc.
Cần kiểm tra:
-
- Tải motor.
- Thời gian tăng tốc.
- Cơ cấu truyền động.
- Dây motor.
- Motor.
- Phần công suất Servo Drive.
Nếu lỗi xuất hiện ngay khi Servo ON, cần chú ý nhiều hơn đến motor và phần công suất.
E003.0 – Quá dòng khi giảm tốc
Khi Servo báo lỗi trong quá trình giảm tốc, cần kiểm tra thời gian giảm tốc, quán tính tải và cơ cấu máy.
Không nên chỉ thay đổi thông số mà bỏ qua việc kiểm tra phần cứng nếu lỗi xảy ra bất thường.
Err02 – Quá dòng khi tăng tốc
Một số hệ thống Servo Inovance sử dụng mã Err02 cho tình trạng quá dòng khi tăng tốc.
Khi gặp mã này cần đối chiếu model cụ thể trước khi xử lý.
Err05 – Quá áp khi tăng tốc
Lỗi quá áp cần kiểm tra nguồn cấp, DC Bus và điều kiện tăng tốc của máy.
E620.0 – Motor quá tải
Khi motor bị quá tải, cần kiểm tra tải thực tế và cơ cấu cơ khí.
Nếu vít me, vòng bi hoặc cơ cấu truyền động bị bó, motor sẽ phải làm việc với mô-men lớn hơn bình thường.
E500.0 – Motor quá tốc
Cần kiểm tra tốc độ đặt, tín hiệu encoder, tham số giới hạn tốc độ và khả năng phản hồi vị trí.
E740.0 – Timeout giao tiếp encoder
Đây là nhóm lỗi cần kiểm tra kỹ đường truyền encoder:
Encoder → dây encoder → jack kết nối → mạch nhận tín hiệu.
Không nên vội kết luận Servo Drive hỏng.
E740.2 – Lỗi encoder tuyệt đối
Cần kiểm tra encoder trên motor, dây tín hiệu và mạch nhận phản hồi.
E120.0 – Không nhận dạng được loại encoder
Có thể kiểm tra loại encoder, tham số motor, kết nối và dữ liệu encoder.
E640.0 – Nhiệt độ IGBT quá cao
Khi gặp lỗi này, cần kiểm tra:
-
- Quạt làm mát.
- Khe thông gió.
- Bụi trong tủ.
- Nhiệt độ môi trường.
- Tải.
- Phần công suất.
E410.0 – Điện áp mạch chính thấp
Trước tiên cần đo nguồn đầu vào và kiểm tra tình trạng nguồn khi lỗi xảy ra.
E430.0 – Điện áp nguồn điều khiển thấp
Cần kiểm tra nguồn phụ và mạch nguồn điều khiển của Servo Drive.
E016.0 – Lỗi truyền thông
Nếu Servo giao tiếp với PLC hoặc bộ điều khiển qua mạng, cần kiểm tra dây truyền thông, địa chỉ, cấu hình và thiết bị master.
Các mã trên là những ví dụ tiêu biểu trong hệ thống alarm Inovance; khi sửa chữa thực tế cần tra cứu theo đúng dòng Servo và phiên bản thiết bị.
![]()
Bảng mã lỗi Servo Inovance IS620P
| Mã lỗi | Mô tả lỗi | Hướng kiểm tra / khắc phục |
|---|---|---|
| Er.101 | Thông số nhóm H02 trở lên bất thường | Kiểm tra lại các thông số nhóm H02 trở lên, đảm bảo cài đặt đúng. |
| Er.102 | Lỗi cấu hình logic lập trình | Kiểm tra lại cấu hình và các thông số logic lập trình. |
| Er.104 | Lỗi gián đoạn logic lập trình | Kiểm tra chương trình/cấu hình logic và các thông số liên quan. |
| Er.105 | Chương trình nội bộ bất thường | Kiểm tra trạng thái Servo Drive; nếu lỗi vẫn còn, cần kiểm tra phần cứng/chương trình nội bộ. |
| Er.108 | Lỗi lưu trữ thông số | Kiểm tra bộ nhớ và thử lưu thông số lại; nếu tiếp tục lỗi, kiểm tra phần cứng. |
| Er.110 | Lỗi cài đặt đầu ra xung phân chia tần số | Kiểm tra lại thông số cài đặt đầu ra xung và tỷ lệ phân chia tần số. |
| Er.111 | Lỗi nội bộ | Kiểm tra kết nối và các thành phần bên trong Servo Drive. |
| Er.120 | Lỗi không khớp model sản phẩm | Kiểm tra model Servo Drive, motor và thông số nhận dạng sản phẩm. |
| Er.121 | Lệnh Servo ON không hợp lệ | Kiểm tra tín hiệu Servo ON, DI và điều kiện cho phép Servo hoạt động. |
| Er.130 | Các DI được gán trùng chức năng | Kiểm tra lại chức năng của từng ngõ vào DI, tránh gán cùng một chức năng không phù hợp. |
| Er.131 | Số chức năng DO vượt quá giới hạn | Kiểm tra và giảm số lượng chức năng được gán cho DO. |
| Er.136 | Lỗi kiểm tra dữ liệu hoặc không có thông số trong ROM motor | Kiểm tra thông số motor; thử thay motor khác để loại trừ lỗi motor/ROM. |
| Er.200 | Quá dòng 1 | Kiểm tra cáp U-V-W có chạm chập không; kiểm tra cách điện các pha motor với vỏ. |
| Er.201 | Quá dòng 2 | Kiểm tra tải, cơ cấu truyền động và trục motor có bị bó/kẹt không. Thử chạy motor không tải. |
| Er.207 | Tràn dòng D/Q của trục | Kiểm tra tải, thông số điều khiển và tình trạng motor/cơ cấu cơ khí. |
| Er.208 | Timeout hoạt động lấy mẫu hệ thống FPGA | Kiểm tra nguồn, phần cứng và trạng thái bên trong Servo Drive. |
| Er.210 | Ngõ ra chạm đất/ngắn mạch | Kiểm tra cáp motor, U-V-W và cách điện motor với đất/vỏ máy. |
| Er.220 | Sai trình tự pha | Kiểm tra đấu nối U-V-W từ Servo Drive đến motor theo đúng sơ đồ của motor. |
| Er.234 | Runaway – motor chạy mất kiểm soát | Kiểm tra encoder, dây encoder, chiều điều khiển, thông số motor và tín hiệu lệnh. |
| Er.300 | Lỗi nội bộ | Kiểm tra các thành phần bên trong Servo Drive; nếu không khắc phục được cần kiểm tra phần cứng. |
| Er.400 | Quá áp mạch chính | Đo điện áp nguồn đầu vào R-S-T; kiểm tra điện áp có vượt giới hạn cho phép hay không. |
| Er.410 | Thấp áp mạch chính | Đo điện áp R-S-T; kiểm tra mất áp, sụt áp hoặc nguồn cấp không ổn định. |
| Er.420 | Mất pha cáp nguồn động lực | Đo điện áp giữa các pha R-S-T và kiểm tra dây nguồn, CB, contactor, đầu cos. |
| Er.430 | Thấp áp nguồn điều khiển | Kiểm tra điện áp nguồn điều khiển; kiểm tra nguồn cấp và dây đấu nối. |
| Er.500 | Motor quá tốc độ | Kiểm tra tốc độ đặt, lệnh điều khiển, encoder và thông số motor. |
| Er.510 | Đầu ra xung quá tốc độ | Kiểm tra tần số xung đầu vào/đầu ra và thông số tốc độ, electronic gear. |
| Er.601 | Timeout quá trình Home | Kiểm tra cảm biến Home, DI, giới hạn hành trình, tốc độ Home và cơ cấu cơ khí. |
| Er.602 | Auto-tuning góc thất bại | Kiểm tra điều kiện chạy Auto-tuning; nếu thất bại, kiểm tra lại thông số motor hoặc thực hiện cài đặt bằng tay. |
| Er.610 | Servo Drive quá tải | Kiểm tra tải, mô-men, thời gian tăng/giảm tốc và điều kiện giải nhiệt. |
| Er.620 | Motor quá tải | Kiểm tra tải và cơ cấu cơ khí; thử chạy motor không tải để loại trừ. |
| Er.630 | Bảo vệ quá nhiệt motor bị khóa rotor | Kiểm tra motor có bị kẹt/bó trục không; kiểm tra tải và điều kiện làm mát. |
| Er.650 | Tản nhiệt Servo Drive quá nóng | Kiểm tra quạt, khe thông gió, nhiệt độ môi trường và bụi bẩn trên tản nhiệt. |
| Er.740 | Nhiễu encoder | Kiểm tra dây encoder, dây shield, tiếp địa và cách đi dây chống nhiễu. |
| Er.831 | AI zero drift quá lớn | Kiểm tra tín hiệu analog đầu vào AI, dây tín hiệu và nguồn tham chiếu. |
| Er.834 | Quá áp lấy mẫu AD | Kiểm tra mạch/tín hiệu analog và các thành phần liên quan đến AD sampling. |
| Er.835 | Lỗi lấy mẫu AD độ chính xác cao | Kiểm tra tín hiệu và phần cứng mạch lấy mẫu AD. |
| Er.900 | Phanh khẩn cấp DI | Kiểm tra DI được gán chức năng Emergency Stop/Brake và tín hiệu đầu vào. |
| Er.909 | Motor quá tải | Kiểm tra tải, mô-men, tốc độ và tình trạng cơ khí của motor. |
| Er.920 | Điện trở xả Regen quá tải | Kiểm tra điện trở xả, dây nối, tần suất giảm tốc và tải tái sinh. |
| Er.922 | Điện trở Regen bên ngoài quá nhỏ | Kiểm tra đúng giá trị điện trở xả theo yêu cầu của Servo Drive; không sử dụng điện trở có giá trị quá thấp. |
| Er.939 | Đứt cáp nguồn motor | Kiểm tra cáp U-V-W, đầu nối và tình trạng tiếp xúc giữa Servo Drive và motor. |
| Er.941 | Thay đổi thông số chỉ có hiệu lực sau khi bật lại nguồn | Tắt/bật lại nguồn Servo Drive sau khi thay đổi thông số theo yêu cầu. |
| Er.942 | Lưu thông số quá thường xuyên | Hạn chế thao tác ghi/lưu thông số liên tục vào bộ nhớ. |
| Er.950 | Quá hành trình thuận | Kiểm tra công tắc giới hạn thuận, DI và vị trí cơ khí. |
| Er.952 | Quá hành trình ngược | Kiểm tra công tắc giới hạn ngược, DI và vị trí cơ khí. |
| Er.980 | Lỗi bên trong encoder | Kiểm tra encoder, dây encoder và thử thay encoder/motor để xác định nguyên nhân. |
| Er.990 | Mất pha nguồn đầu vào động lực | Kiểm tra nguồn R-S-T, CB, contactor, cầu đấu và dây nguồn. |
| Er.994 | Xung đột địa chỉ CAN | Kiểm tra địa chỉ CAN của các thiết bị trên mạng, đảm bảo mỗi thiết bị có địa chỉ riêng. |
| Er.A33 | Dữ liệu encoder bất thường | Kiểm tra encoder, cáp encoder; thử thay motor khác để loại trừ. |
| Er.A34 | Giao tiếp encoder bất thường | Kiểm tra cáp encoder, đầu nối, shield/chống nhiễu và encoder. |
| Er.A35 | Mất tín hiệu Z | Kiểm tra tín hiệu Z của encoder, cáp encoder và encoder. |
| Er.A40 | Auto-tuning motor thất bại | Kiểm tra motor, encoder, tải cơ khí và thông số motor; thực hiện lại Auto-tuning đúng điều kiện. |
| Er.B00 | Sai số phản hồi vị trí quá lớn | Kiểm tra encoder, tải, cơ cấu truyền động, thông số vị trí và độ chính xác cơ khí. |
| Er.B01 | Xung đầu vào bất thường | Kiểm tra bộ phát xung, dây tín hiệu, tần số xung và đấu nối đến Servo Drive. |
| Er.B02 | Sai số phản hồi vị trí quá lớn ở Full Closed-loop | Kiểm tra encoder phụ/thước đo, tín hiệu phản hồi và cơ cấu cơ khí. |
| Er.B03 | Tỷ số Electronic Gear vượt giới hạn | Kiểm tra và điều chỉnh lại tỷ số truyền điện tử. |
| Er.D03 | Giao tiếp CAN bị gián đoạn | Kiểm tra dây CANH/CANL, điện |
4. Nguyên nhân khiến Servo Inovance hư hỏng
Servo Inovance có thể gặp sự cố do cả nguyên nhân điện, điện tử, môi trường và cơ khí.
Nguồn điện không ổn định
Điện áp bất thường, mất pha hoặc sự cố nguồn có thể ảnh hưởng đến Servo Drive.
Nhiệt độ cao
Tủ điện không thông thoáng, quạt hỏng hoặc nhiệt độ môi trường cao có thể khiến Servo hoạt động ở nhiệt độ vượt mức cho phép.
Bụi bẩn
Bụi tích tụ lâu ngày làm giảm khả năng tản nhiệt và ảnh hưởng đến các bo mạch điện tử.
Tải cơ khí quá lớn
Motor phải kéo tải vượt mức hoặc cơ cấu máy bị kẹt sẽ khiến Servo thường xuyên hoạt động ở dòng cao.
Encoder gặp vấn đề
Encoder hoặc dây encoder bị hỏng có thể khiến Servo mất khả năng xác định chính xác vị trí motor.
Cài đặt sai thông số
Sai thông số motor, tốc độ, gia tốc, giảm tốc hoặc chế độ điều khiển có thể làm Servo hoạt động không ổn định.
Dây dẫn và đầu nối kém
Jack lỏng, dây motor hoặc encoder bị đứt ngầm có thể tạo ra lỗi chập chờn rất khó phát hiện.
Đặc biệt, với những Servo “lúc chạy được, lúc báo lỗi”, cần kiểm tra kỹ đầu nối và dây tín hiệu.
5. Sửa chữa Servo Drive Inovance: kiểm tra từ nguồn đến công suất
Khi nhận một Servo Drive Inovance cần sửa chữa, việc đầu tiên là xác định model và hiện tượng lỗi.
Kiểm tra ngoại quan
Kiểm tra:
-
- Vỏ thiết bị.
- Jack kết nối.
- Quạt.
- Dấu hiệu cháy.
- Dấu hiệu quá nhiệt.
- Tụ điện.
- Bo mạch.
Kiểm tra nguồn
Đo nguồn cấp cho Servo Drive trước khi đi sâu vào phần cứng.
Nếu nguồn đầu vào không đúng, cần xử lý nguồn trước.
Kiểm tra DC Bus
DC Bus là khu vực quan trọng trong Servo Drive. Cần kiểm tra điện áp và các linh kiện liên quan.
Kiểm tra IGBT
Với Servo bị chập công suất hoặc báo lỗi liên quan đến công suất, cần kiểm tra IGBT và mạch điều khiển IGBT.
Tuy nhiên, không nên chỉ thay IGBT.
Nếu motor bị chạm, dây motor lỗi hoặc mạch driver IGBT có vấn đề, linh kiện mới có thể tiếp tục hỏng.
Kiểm tra mạch nguồn phụ
Servo Drive có nhiều mức nguồn phục vụ cho các mạch điện tử khác nhau. Khi nguồn phụ không ổn định, thiết bị có thể báo nhiều lỗi khác nhau.
Kiểm tra mạch điều khiển
Mạch điều khiển đảm nhiệm xử lý lệnh, giám sát dòng điện, phản hồi encoder và nhiều chức năng khác.
Một Servo Drive có thể không bị hỏng công suất nhưng vẫn không thể hoạt động do lỗi trên bo điều khiển.
6. Kiểm tra và sửa chữa Servo Motor, Servo Drive
Servo Motor cần được kiểm tra song song với Servo Drive khi xử lý sự cố.
Kiểm tra cuộn dây motor
Kiểm tra tình trạng các cuộn dây giúp phát hiện các bất thường về phần điện.
Kiểm tra encoder
Nếu Servo báo lỗi encoder hoặc motor chạy sai vị trí, cần kiểm tra:
-
- Encoder.
- Dây encoder.
- Jack kết nối.
- Nguồn encoder.
- Mạch nhận tín hiệu.
Kiểm tra cơ khí
Motor rung hoặc phát tiếng ồn có thể liên quan đến:
-
- Vòng bi.
- Trục motor.
- Khớp nối.
- Pulley.
- Hộp số.
- Vít me.
- Cơ cấu truyền động.
Kiểm tra tải
Nếu motor liên tục báo quá tải, cần kiểm tra tải thực tế thay vì chỉ tăng giới hạn dòng hoặc thay Servo Drive.
Một Servo Drive tốt vẫn có thể báo lỗi nếu cơ cấu máy bị bó hoặc tải vượt quá khả năng của motor.

7. Quy trình test Servo Inovance sau sửa chữa
Sau khi sửa chữa, Servo cần được kiểm tra trước khi đưa trở lại dây chuyền.
Kiểm tra không tải
Cấp nguồn và kiểm tra trạng thái hoạt động.
Theo dõi alarm, dòng điện và phản hồi.
Kiểm tra Servo ON
Thực hiện Enable để kiểm tra drive có giữ trạng thái ổn định hay không.
Chạy JOG
Cho motor chạy ở tốc độ thấp để kiểm tra chiều quay, độ rung và phản hồi.
Kiểm tra tốc độ
Tăng dần tốc độ và theo dõi khả năng đáp ứng.
Kiểm tra vị trí
Với hệ thống định vị, cần kiểm tra khả năng trả vị trí và độ ổn định của encoder.
Test tải
Nếu có điều kiện, nên chạy thử với tải gần với điều kiện thực tế của máy.
Theo dõi nhiệt độ
Sau thời gian chạy cần kiểm tra nhiệt độ Servo Drive và motor.
Mục tiêu của bước test không chỉ là Servo hết alarm, mà phải đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định và không tái phát lỗi trong điều kiện vận hành.
8. Dịch vụ sửa chữa Servo Inovance tại Nihaco Automation
Nihaco Automation nhận kiểm tra và sửa chữa Servo Inovance, Servo Drive và Servo Motor cho máy móc và dây chuyền tự động hóa công nghiệp.
Các dòng Servo Inovance nhận sửa chữa
-
- Inovance IS620.
- Inovance IS620N.
- Inovance SV630.
- Inovance SV630N.
- Inovance SV660.
- Inovance SV660N.
- Inovance SV670.
- Inovance SV670N.
- Inovance SV680.
- Inovance SV680N.
- Inovance IS810.
Các tình trạng thường tiếp nhận
-
- Servo không lên nguồn.
- Servo báo alarm.
- Lỗi encoder.
- Lỗi quá dòng.
- Lỗi quá tải.
- Lỗi quá áp.
- Lỗi quá tốc.
- Lỗi truyền thông.
- Lỗi phần cứng.
- Lỗi nhiệt độ.
- Servo Motor rung.
- Servo Motor không quay.
- Máy chạy sai vị trí.
Các hãng Servo khác mà chúng tôi nhận sửa chữa
|
Hãng Servo |
Lỗi thường gặp |
Nguyên nhân phổ biến |
Hướng xử lý |
|---|---|---|---|
|
Không lên nguồn, báo alarm |
Hỏng nguồn driver, bo mạch |
Sửa nguồn, thay linh kiện |
|
|
Sửa chữa Servo Omron |
Servo báo lỗi encoder |
Encoder lỗi, cáp tín hiệu hỏng |
Thay encoder, kiểm tra cáp |
|
Servo không RUN |
Lỗi driver, lỗi cấu hình |
Cấu hình lại, sửa driver |
|
|
Sửa chữa Servo B&R – ACOPOS |
Lỗi truyền thông |
Lỗi bus, module lỗi |
Kiểm tra bus, thay module |
|
Servo rung, sai vị trí |
Thông số tuning sai |
Auto tune, chỉnh tham số |
|
|
Servo yếu lực |
Driver lỗi, quá tải |
Kiểm tra driver, tải |
|
|
Alarm quá dòng |
Kẹt cơ khí, IGBT hỏng |
Xử lý cơ khí, sửa công suất |
|
|
Servo STOP đột ngột |
Pin yếu, lỗi nguồn |
Thay pin, kiểm tra nguồn |
|
|
Không Enable, báo lỗi quá dòng |
Lỗi IGBT, nguồn không ổn định |
Kiểm tra công suất, sửa driver |
|
|
Sửa chữa Servo Inovance |
Báo lỗi OV / OC / OH |
Quá tải, môi trường nhiệt cao |
Kiểm tra tải, vệ sinh, sửa công suất |
|
Sửa chữa Servo ABB |
Drive Fault, lỗi truyền thông |
Lỗi module công suất, lỗi bus |
Kiểm tra module, cấu hình lại |
|
Sửa chữa Servo INVT |
Servo không giữ vị trí |
Lỗi encoder, tuning sai |
Kiểm tra encoder, cài đặt lại |
|
Sửa chữa Servo Rexroth |
Lỗi Fxxx, không nhận motor |
Lỗi cấu hình, hỏng board điều khiển |
Cấu hình lại, sửa board |
|
Sửa chữa Servo HNC |
Servo rung mạnh, mất đồng bộ |
Sai tham số, nhiễu tín hiệu |
Auto tune, kiểm tra dây tín hiệu |
Quy trình tiếp nhận
Khách hàng nên cung cấp:
1. Ảnh tem Servo Drive
2. Ảnh Servo Motor
3. Mã alarm đang hiển thị
4. Mô tả thời điểm Servo phát sinh lỗi
5. Hình ảnh hệ thống nếu có
Từ những thông tin này, kỹ thuật viên có thể xác định sơ bộ nhóm lỗi trước khi kiểm tra chi tiết.
Với Servo Drive đã tháo khỏi máy, thiết bị có thể được kiểm tra phần cứng và chạy thử trước khi bàn giao.
Đối với lỗi chỉ xuất hiện khi máy chạy tải, cần kiểm tra trực tiếp hệ thống để đánh giá đồng thời Servo Drive, Servo Motor, encoder, PLC, dây dẫn và cơ cấu cơ khí.
![]()
THAM KHẢO THÊM CÁC DÒNG BIẾN TẦN , PLC, SERVO KHÁC MÀ CHÚNG TÔI SỬA CHỮA
| Sửa chữa biến tần Jact |
Hotline: 0906 33.35.15
Sửa chữa Servo Inovance cần được thực hiện dựa trên đúng model, đúng mã alarm và đúng hiện tượng thực tế. Các dòng như IS620, SV630, SV660, SV670, SV680 và IS810 có nhiều phiên bản nên việc xác định chính xác thiết bị trước khi tra cứu lỗi là rất quan trọng.
Những mã như E02.00, E003.0, Err02, Err05, E620.0, E500.0, E740.0, E740.2, E120.0, E640.0, E410.0, E430.0 và E016.0 có thể giúp định hướng khu vực cần kiểm tra, nhưng không nên coi mã alarm là kết luận cuối cùng.
Một quy trình sửa chữa tốt cần kiểm tra từ nguồn cấp → DC Bus → IGBT → mạch điều khiển → encoder → Servo Motor → tải cơ khí, sau đó chạy thử để xác nhận thiết bị hoạt động ổn định.