Thời gian làm việc: Từ 7h30 đến 17h30
Còn hàng
Shop bán những sản phẩm giá cực kì tốt và có tính cạnh tranh cao so với các shop khác, sản phẩm rất chi hài lòng

Sửa chữa Servo Inovance - Inovance Servo Repair

Liên hệ
Thương hiệu: Nihaco Mã sản phẩm: Đang cập nhật Còn hàng

Liên hệ ngay

0906 333 515 (Thời gian: 7h30 - 17h30)

Sửa chữa Servo Inovance – Uy tín, Giá tốt

Nihaco Automation nhận sửa chữa Servo Inovance, Servo Drive và Servo Motor cho máy công nghiệp, dây chuyền sản xuất và hệ thống tự động hóa.

Khách hàng có thể gửi model Servo + mã alarm + hình ảnh thiết bị để được hỗ trợ kiểm tra và tư vấn phương án xử lý phù hợp.

Mục lục

1. Tổng quan về Servo Inovance và các dòng Servo phổ biến

2. Dấu hiệu Servo Inovance bị lỗi cần sửa chữa

3. Các mã lỗi Servo Inovance thường gặp và hướng kiểm tra

4. Nguyên nhân khiến Servo Inovance hư hỏng

5. Sửa chữa Servo Drive Inovance: kiểm tra từ nguồn đến công suất

6. Kiểm tra và sửa chữa Servo Motor, Encoder

7. Quy trình test Servo Inovance sau sửa chữa

8. Dịch vụ sửa chữa Servo Inovance tại Nihaco Automation

1. Tổng quan về Servo Inovance và các dòng Servo phổ biến

Servo Inovance được sử dụng trong nhiều hệ thống tự động hóa cần điều khiển chính xác tốc độ, vị trí và mô-men xoắn. Khác với hệ thống động cơ thông thường, Servo có khả năng nhận tín hiệu phản hồi từ encoder để liên tục điều chỉnh chuyển động của motor.

Một hệ thống Servo Inovance thường gồm:

    • Servo Drive.
    • Servo Motor.
    • Encoder.
    • Dây động lực.
    • Dây encoder.
    • PLC hoặc bộ điều khiển chuyển động.
    • Cơ cấu truyền động.

Trong quá trình sử dụng, chỉ cần một bộ phận gặp sự cố cũng có thể khiến toàn bộ hệ thống ngừng hoạt động.

kiem-tra-sua-chua-servo-inovance

Một số dòng Servo Inovance thường gặp

Inovance IS620: được sử dụng cho nhiều ứng dụng điều khiển chuyển động và có các phiên bản khác nhau như IS620P, IS620N.

Inovance SV660: dòng Servo được sử dụng trong nhiều máy tự động hóa. Phiên bản SV660N hỗ trợ EtherCAT và có nhiều lựa chọn công suất.

Inovance SV670: hướng đến các hệ thống yêu cầu điều khiển chuyển động và giao tiếp công nghiệp.

Inovance SV680: dòng Servo hiệu suất cao với các phiên bản hỗ trợ những phương thức điều khiển khác nhau, trong đó SV680N hỗ trợ EtherCAT.

Inovance SV630: thuộc nhóm Servo Drive được Inovance hỗ trợ trong hệ thống sản phẩm và tra cứu alarm.

Inovance IS810: được sử dụng trong các hệ thống điều khiển chuyển động và có nhiều phiên bản.

Khi sửa chữa, cần xác định chính xác model và phiên bản Servo. Không nên chỉ ghi chung “Servo Inovance” vì mỗi dòng có thể có cấu trúc, tham số và hệ thống alarm khác nhau.

2. Dấu hiệu Servo Inovance bị lỗi cần sửa chữa

Servo Inovance có thể phát sinh lỗi ngay khi cấp nguồn hoặc chỉ báo lỗi khi bắt đầu chạy tải. Việc xác định thời điểm xảy ra sự cố giúp kỹ thuật viên khoanh vùng nguyên nhân nhanh hơn.

Servo Drive không lên nguồn

Cấp nguồn đúng nhưng màn hình không hiển thị, quạt không hoạt động hoặc thiết bị không phản hồi có thể liên quan đến mạch nguồn, nguồn phụ hoặc phần cứng bên trong.

Servo báo alarm

Khi Servo hiển thị mã lỗi, cần ghi lại chính xác mã alarm trước khi reset.

Mã lỗi là dữ liệu quan trọng để xác định khu vực cần kiểm tra.

Motor không quay

Motor không quay có thể do:

    • Chưa có Servo ON.
    • Chưa có lệnh chạy.
    • Drive đang bị alarm.
    • Encoder không phản hồi.
    • Dây motor bị lỗi.
    • Tham số chưa phù hợp.
    • Cơ cấu máy bị kẹt.
    • Phần công suất Servo Drive gặp sự cố.

Motor rung hoặc phát tiếng bất thường

Motor rung có thể liên quan đến encoder, tuning, tải cơ khí hoặc hệ thống truyền động.

Nếu motor trước đây chạy bình thường nhưng đột ngột rung mạnh, cần kiểm tra cả phần điện và cơ khí.

Motor nóng

Motor nóng bất thường có thể do tải lớn, cơ cấu bị kẹt, thông số chưa phù hợp hoặc motor đã có vấn đề.

Máy chạy sai vị trí

Với các máy yêu cầu định vị chính xác, hiện tượng mất vị trí cần được kiểm tra sớm. Encoder, dây phản hồi, tham số và cơ cấu truyền động đều có thể là nguyên nhân.

3. Các mã lỗi Servo Inovance thường gặp và hướng kiểm tra

Một trong những yếu tố quan trọng khi sửa Servo Inovance là đọc đúng mã alarm.

Tuy nhiên, mã lỗi cần được đối chiếu với đúng model và phiên bản Servo. Không nên lấy một mã của SV660 áp dụng máy móc cho SV680 hoặc IS620.

E02.00 – Quá dòng khi tăng tốc

Lỗi này liên quan đến tình trạng dòng điện tăng cao trong quá trình tăng tốc.

Cần kiểm tra:

    • Tải motor.
    • Thời gian tăng tốc.
    • Cơ cấu truyền động.
    • Dây motor.
    • Motor.
    • Phần công suất Servo Drive.

Nếu lỗi xuất hiện ngay khi Servo ON, cần chú ý nhiều hơn đến motor và phần công suất.

E003.0 – Quá dòng khi giảm tốc

Khi Servo báo lỗi trong quá trình giảm tốc, cần kiểm tra thời gian giảm tốc, quán tính tải và cơ cấu máy.

Không nên chỉ thay đổi thông số mà bỏ qua việc kiểm tra phần cứng nếu lỗi xảy ra bất thường.

Err02 – Quá dòng khi tăng tốc

Một số hệ thống Servo Inovance sử dụng mã Err02 cho tình trạng quá dòng khi tăng tốc.

Khi gặp mã này cần đối chiếu model cụ thể trước khi xử lý.

Err05 – Quá áp khi tăng tốc

Lỗi quá áp cần kiểm tra nguồn cấp, DC Bus và điều kiện tăng tốc của máy.

E620.0 – Motor quá tải

Khi motor bị quá tải, cần kiểm tra tải thực tế và cơ cấu cơ khí.

Nếu vít me, vòng bi hoặc cơ cấu truyền động bị bó, motor sẽ phải làm việc với mô-men lớn hơn bình thường.

E500.0 – Motor quá tốc

Cần kiểm tra tốc độ đặt, tín hiệu encoder, tham số giới hạn tốc độ và khả năng phản hồi vị trí.

E740.0 – Timeout giao tiếp encoder

Đây là nhóm lỗi cần kiểm tra kỹ đường truyền encoder:

Encoder → dây encoder → jack kết nối → mạch nhận tín hiệu.

Không nên vội kết luận Servo Drive hỏng.

E740.2 – Lỗi encoder tuyệt đối

Cần kiểm tra encoder trên motor, dây tín hiệu và mạch nhận phản hồi.

E120.0 – Không nhận dạng được loại encoder

Có thể kiểm tra loại encoder, tham số motor, kết nối và dữ liệu encoder.

E640.0 – Nhiệt độ IGBT quá cao

Khi gặp lỗi này, cần kiểm tra:

    • Quạt làm mát.
    • Khe thông gió.
    • Bụi trong tủ.
    • Nhiệt độ môi trường.
    • Tải.
    • Phần công suất.

E410.0 – Điện áp mạch chính thấp

Trước tiên cần đo nguồn đầu vào và kiểm tra tình trạng nguồn khi lỗi xảy ra.

E430.0 – Điện áp nguồn điều khiển thấp

Cần kiểm tra nguồn phụ và mạch nguồn điều khiển của Servo Drive.

E016.0 – Lỗi truyền thông

Nếu Servo giao tiếp với PLC hoặc bộ điều khiển qua mạng, cần kiểm tra dây truyền thông, địa chỉ, cấu hình và thiết bị master.

Các mã trên là những ví dụ tiêu biểu trong hệ thống alarm Inovance; khi sửa chữa thực tế cần tra cứu theo đúng dòng Servo và phiên bản thiết bị.

servo-inovance-bao-loi

Bảng mã lỗi Servo Inovance IS620P

Mã lỗi Mô tả lỗi Hướng kiểm tra / khắc phục
Er.101 Thông số nhóm H02 trở lên bất thường Kiểm tra lại các thông số nhóm H02 trở lên, đảm bảo cài đặt đúng.
Er.102 Lỗi cấu hình logic lập trình Kiểm tra lại cấu hình và các thông số logic lập trình.
Er.104 Lỗi gián đoạn logic lập trình Kiểm tra chương trình/cấu hình logic và các thông số liên quan.
Er.105 Chương trình nội bộ bất thường Kiểm tra trạng thái Servo Drive; nếu lỗi vẫn còn, cần kiểm tra phần cứng/chương trình nội bộ.
Er.108 Lỗi lưu trữ thông số Kiểm tra bộ nhớ và thử lưu thông số lại; nếu tiếp tục lỗi, kiểm tra phần cứng.
Er.110 Lỗi cài đặt đầu ra xung phân chia tần số Kiểm tra lại thông số cài đặt đầu ra xung và tỷ lệ phân chia tần số.
Er.111 Lỗi nội bộ Kiểm tra kết nối và các thành phần bên trong Servo Drive.
Er.120 Lỗi không khớp model sản phẩm Kiểm tra model Servo Drive, motor và thông số nhận dạng sản phẩm.
Er.121 Lệnh Servo ON không hợp lệ Kiểm tra tín hiệu Servo ON, DI và điều kiện cho phép Servo hoạt động.
Er.130 Các DI được gán trùng chức năng Kiểm tra lại chức năng của từng ngõ vào DI, tránh gán cùng một chức năng không phù hợp.
Er.131 Số chức năng DO vượt quá giới hạn Kiểm tra và giảm số lượng chức năng được gán cho DO.
Er.136 Lỗi kiểm tra dữ liệu hoặc không có thông số trong ROM motor Kiểm tra thông số motor; thử thay motor khác để loại trừ lỗi motor/ROM.
Er.200 Quá dòng 1 Kiểm tra cáp U-V-W có chạm chập không; kiểm tra cách điện các pha motor với vỏ.
Er.201 Quá dòng 2 Kiểm tra tải, cơ cấu truyền động và trục motor có bị bó/kẹt không. Thử chạy motor không tải.
Er.207 Tràn dòng D/Q của trục Kiểm tra tải, thông số điều khiển và tình trạng motor/cơ cấu cơ khí.
Er.208 Timeout hoạt động lấy mẫu hệ thống FPGA Kiểm tra nguồn, phần cứng và trạng thái bên trong Servo Drive.
Er.210 Ngõ ra chạm đất/ngắn mạch Kiểm tra cáp motor, U-V-W và cách điện motor với đất/vỏ máy.
Er.220 Sai trình tự pha Kiểm tra đấu nối U-V-W từ Servo Drive đến motor theo đúng sơ đồ của motor.
Er.234 Runaway – motor chạy mất kiểm soát Kiểm tra encoder, dây encoder, chiều điều khiển, thông số motor và tín hiệu lệnh.
Er.300 Lỗi nội bộ Kiểm tra các thành phần bên trong Servo Drive; nếu không khắc phục được cần kiểm tra phần cứng.
Er.400 Quá áp mạch chính Đo điện áp nguồn đầu vào R-S-T; kiểm tra điện áp có vượt giới hạn cho phép hay không.
Er.410 Thấp áp mạch chính Đo điện áp R-S-T; kiểm tra mất áp, sụt áp hoặc nguồn cấp không ổn định.
Er.420 Mất pha cáp nguồn động lực Đo điện áp giữa các pha R-S-T và kiểm tra dây nguồn, CB, contactor, đầu cos.
Er.430 Thấp áp nguồn điều khiển Kiểm tra điện áp nguồn điều khiển; kiểm tra nguồn cấp và dây đấu nối.
Er.500 Motor quá tốc độ Kiểm tra tốc độ đặt, lệnh điều khiển, encoder và thông số motor.
Er.510 Đầu ra xung quá tốc độ Kiểm tra tần số xung đầu vào/đầu ra và thông số tốc độ, electronic gear.
Er.601 Timeout quá trình Home Kiểm tra cảm biến Home, DI, giới hạn hành trình, tốc độ Home và cơ cấu cơ khí.
Er.602 Auto-tuning góc thất bại Kiểm tra điều kiện chạy Auto-tuning; nếu thất bại, kiểm tra lại thông số motor hoặc thực hiện cài đặt bằng tay.
Er.610 Servo Drive quá tải Kiểm tra tải, mô-men, thời gian tăng/giảm tốc và điều kiện giải nhiệt.
Er.620 Motor quá tải Kiểm tra tải và cơ cấu cơ khí; thử chạy motor không tải để loại trừ.
Er.630 Bảo vệ quá nhiệt motor bị khóa rotor Kiểm tra motor có bị kẹt/bó trục không; kiểm tra tải và điều kiện làm mát.
Er.650 Tản nhiệt Servo Drive quá nóng Kiểm tra quạt, khe thông gió, nhiệt độ môi trường và bụi bẩn trên tản nhiệt.
Er.740 Nhiễu encoder Kiểm tra dây encoder, dây shield, tiếp địa và cách đi dây chống nhiễu.
Er.831 AI zero drift quá lớn Kiểm tra tín hiệu analog đầu vào AI, dây tín hiệu và nguồn tham chiếu.
Er.834 Quá áp lấy mẫu AD Kiểm tra mạch/tín hiệu analog và các thành phần liên quan đến AD sampling.
Er.835 Lỗi lấy mẫu AD độ chính xác cao Kiểm tra tín hiệu và phần cứng mạch lấy mẫu AD.
Er.900 Phanh khẩn cấp DI Kiểm tra DI được gán chức năng Emergency Stop/Brake và tín hiệu đầu vào.
Er.909 Motor quá tải Kiểm tra tải, mô-men, tốc độ và tình trạng cơ khí của motor.
Er.920 Điện trở xả Regen quá tải Kiểm tra điện trở xả, dây nối, tần suất giảm tốc và tải tái sinh.
Er.922 Điện trở Regen bên ngoài quá nhỏ Kiểm tra đúng giá trị điện trở xả theo yêu cầu của Servo Drive; không sử dụng điện trở có giá trị quá thấp.
Er.939 Đứt cáp nguồn motor Kiểm tra cáp U-V-W, đầu nối và tình trạng tiếp xúc giữa Servo Drive và motor.
Er.941 Thay đổi thông số chỉ có hiệu lực sau khi bật lại nguồn Tắt/bật lại nguồn Servo Drive sau khi thay đổi thông số theo yêu cầu.
Er.942 Lưu thông số quá thường xuyên Hạn chế thao tác ghi/lưu thông số liên tục vào bộ nhớ.
Er.950 Quá hành trình thuận Kiểm tra công tắc giới hạn thuận, DI và vị trí cơ khí.
Er.952 Quá hành trình ngược Kiểm tra công tắc giới hạn ngược, DI và vị trí cơ khí.
Er.980 Lỗi bên trong encoder Kiểm tra encoder, dây encoder và thử thay encoder/motor để xác định nguyên nhân.
Er.990 Mất pha nguồn đầu vào động lực Kiểm tra nguồn R-S-T, CB, contactor, cầu đấu và dây nguồn.
Er.994 Xung đột địa chỉ CAN Kiểm tra địa chỉ CAN của các thiết bị trên mạng, đảm bảo mỗi thiết bị có địa chỉ riêng.
Er.A33 Dữ liệu encoder bất thường Kiểm tra encoder, cáp encoder; thử thay motor khác để loại trừ.
Er.A34 Giao tiếp encoder bất thường Kiểm tra cáp encoder, đầu nối, shield/chống nhiễu và encoder.
Er.A35 Mất tín hiệu Z Kiểm tra tín hiệu Z của encoder, cáp encoder và encoder.
Er.A40 Auto-tuning motor thất bại Kiểm tra motor, encoder, tải cơ khí và thông số motor; thực hiện lại Auto-tuning đúng điều kiện.
Er.B00 Sai số phản hồi vị trí quá lớn Kiểm tra encoder, tải, cơ cấu truyền động, thông số vị trí và độ chính xác cơ khí.
Er.B01 Xung đầu vào bất thường Kiểm tra bộ phát xung, dây tín hiệu, tần số xung và đấu nối đến Servo Drive.
Er.B02 Sai số phản hồi vị trí quá lớn ở Full Closed-loop Kiểm tra encoder phụ/thước đo, tín hiệu phản hồi và cơ cấu cơ khí.
Er.B03 Tỷ số Electronic Gear vượt giới hạn Kiểm tra và điều chỉnh lại tỷ số truyền điện tử.
Er.D03 Giao tiếp CAN bị gián đoạn Kiểm tra dây CANH/CANL, điện

4. Nguyên nhân khiến Servo Inovance hư hỏng

Servo Inovance có thể gặp sự cố do cả nguyên nhân điện, điện tử, môi trường và cơ khí.

Nguồn điện không ổn định

Điện áp bất thường, mất pha hoặc sự cố nguồn có thể ảnh hưởng đến Servo Drive.

Nhiệt độ cao

Tủ điện không thông thoáng, quạt hỏng hoặc nhiệt độ môi trường cao có thể khiến Servo hoạt động ở nhiệt độ vượt mức cho phép.

Bụi bẩn

Bụi tích tụ lâu ngày làm giảm khả năng tản nhiệt và ảnh hưởng đến các bo mạch điện tử.

Tải cơ khí quá lớn

Motor phải kéo tải vượt mức hoặc cơ cấu máy bị kẹt sẽ khiến Servo thường xuyên hoạt động ở dòng cao.

Encoder gặp vấn đề

Encoder hoặc dây encoder bị hỏng có thể khiến Servo mất khả năng xác định chính xác vị trí motor.

Cài đặt sai thông số

Sai thông số motor, tốc độ, gia tốc, giảm tốc hoặc chế độ điều khiển có thể làm Servo hoạt động không ổn định.

Dây dẫn và đầu nối kém

Jack lỏng, dây motor hoặc encoder bị đứt ngầm có thể tạo ra lỗi chập chờn rất khó phát hiện.

Đặc biệt, với những Servo “lúc chạy được, lúc báo lỗi”, cần kiểm tra kỹ đầu nối và dây tín hiệu.

5. Sửa chữa Servo Drive Inovance: kiểm tra từ nguồn đến công suất

Khi nhận một Servo Drive Inovance cần sửa chữa, việc đầu tiên là xác định model và hiện tượng lỗi.

Kiểm tra ngoại quan

Kiểm tra:

    • Vỏ thiết bị.
    • Jack kết nối.
    • Quạt.
    • Dấu hiệu cháy.
    • Dấu hiệu quá nhiệt.
    • Tụ điện.
    • Bo mạch.

Kiểm tra nguồn

Đo nguồn cấp cho Servo Drive trước khi đi sâu vào phần cứng.

Nếu nguồn đầu vào không đúng, cần xử lý nguồn trước.

Kiểm tra DC Bus

DC Bus là khu vực quan trọng trong Servo Drive. Cần kiểm tra điện áp và các linh kiện liên quan.

Kiểm tra IGBT

Với Servo bị chập công suất hoặc báo lỗi liên quan đến công suất, cần kiểm tra IGBT và mạch điều khiển IGBT.

Tuy nhiên, không nên chỉ thay IGBT.

Nếu motor bị chạm, dây motor lỗi hoặc mạch driver IGBT có vấn đề, linh kiện mới có thể tiếp tục hỏng.

Kiểm tra mạch nguồn phụ

Servo Drive có nhiều mức nguồn phục vụ cho các mạch điện tử khác nhau. Khi nguồn phụ không ổn định, thiết bị có thể báo nhiều lỗi khác nhau.

Kiểm tra mạch điều khiển

Mạch điều khiển đảm nhiệm xử lý lệnh, giám sát dòng điện, phản hồi encoder và nhiều chức năng khác.

Một Servo Drive có thể không bị hỏng công suất nhưng vẫn không thể hoạt động do lỗi trên bo điều khiển.

6. Kiểm tra và sửa chữa Servo Motor, Servo Drive

Servo Motor cần được kiểm tra song song với Servo Drive khi xử lý sự cố.

Kiểm tra cuộn dây motor

Kiểm tra tình trạng các cuộn dây giúp phát hiện các bất thường về phần điện.

Kiểm tra encoder

Nếu Servo báo lỗi encoder hoặc motor chạy sai vị trí, cần kiểm tra:

    • Encoder.
    • Dây encoder.
    • Jack kết nối.
    • Nguồn encoder.
    • Mạch nhận tín hiệu.

Kiểm tra cơ khí

Motor rung hoặc phát tiếng ồn có thể liên quan đến:

    • Vòng bi.
    • Trục motor.
    • Khớp nối.
    • Pulley.
    • Hộp số.
    • Vít me.
    • Cơ cấu truyền động.

Kiểm tra tải

Nếu motor liên tục báo quá tải, cần kiểm tra tải thực tế thay vì chỉ tăng giới hạn dòng hoặc thay Servo Drive.

Một Servo Drive tốt vẫn có thể báo lỗi nếu cơ cấu máy bị bó hoặc tải vượt quá khả năng của motor.

kiem-tra-sua chua-servo-motor-servo-drive

7. Quy trình test Servo Inovance sau sửa chữa

Sau khi sửa chữa, Servo cần được kiểm tra trước khi đưa trở lại dây chuyền.

Kiểm tra không tải

Cấp nguồn và kiểm tra trạng thái hoạt động.

Theo dõi alarm, dòng điện và phản hồi.

Kiểm tra Servo ON

Thực hiện Enable để kiểm tra drive có giữ trạng thái ổn định hay không.

Chạy JOG

Cho motor chạy ở tốc độ thấp để kiểm tra chiều quay, độ rung và phản hồi.

Kiểm tra tốc độ

Tăng dần tốc độ và theo dõi khả năng đáp ứng.

Kiểm tra vị trí

Với hệ thống định vị, cần kiểm tra khả năng trả vị trí và độ ổn định của encoder.

Test tải

Nếu có điều kiện, nên chạy thử với tải gần với điều kiện thực tế của máy.

Theo dõi nhiệt độ

Sau thời gian chạy cần kiểm tra nhiệt độ Servo Drive và motor.

Mục tiêu của bước test không chỉ là Servo hết alarm, mà phải đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định và không tái phát lỗi trong điều kiện vận hành.

8. Dịch vụ sửa chữa Servo Inovance tại Nihaco Automation

Nihaco Automation nhận kiểm tra và sửa chữa Servo Inovance, Servo Drive và Servo Motor cho máy móc và dây chuyền tự động hóa công nghiệp.

Các dòng Servo Inovance nhận sửa chữa

    • Inovance IS620.
    • Inovance IS620N.
    • Inovance SV630.
    • Inovance SV630N.
    • Inovance SV660.
    • Inovance SV660N.
    • Inovance SV670.
    • Inovance SV670N.
    • Inovance SV680.
    • Inovance SV680N.
    • Inovance IS810.

Các tình trạng thường tiếp nhận

    • Servo không lên nguồn.
    • Servo báo alarm.
    • Lỗi encoder.
    • Lỗi quá dòng.
    • Lỗi quá tải.
    • Lỗi quá áp.
    • Lỗi quá tốc.
    • Lỗi truyền thông.
    • Lỗi phần cứng.
    • Lỗi nhiệt độ.
    • Servo Motor rung.
    • Servo Motor không quay.
    • Máy chạy sai vị trí.

Các hãng Servo khác mà chúng tôi nhận sửa chữa

Hãng Servo

Lỗi thường gặp

Nguyên nhân phổ biến

Hướng xử lý

Sửa chữa Servo Xinje

Không lên nguồn, báo alarm

Hỏng nguồn driver, bo mạch

Sửa nguồn, thay linh kiện

Sửa chữa Servo Omron

Servo báo lỗi encoder

Encoder lỗi, cáp tín hiệu hỏng

Thay encoder, kiểm tra cáp

Sửa chữa Servo Siemens

Servo không RUN

Lỗi driver, lỗi cấu hình

Cấu hình lại, sửa driver

Sửa chữa Servo B&R – ACOPOS

Lỗi truyền thông

Lỗi bus, module lỗi

Kiểm tra bus, thay module

Sửa chữa Servo Panasonic

Servo rung, sai vị trí

Thông số tuning sai

Auto tune, chỉnh tham số

Sửa chữa Servo Delta

Servo yếu lực

Driver lỗi, quá tải

Kiểm tra driver, tải

Sửa chữa Servo Yaskawa

Alarm quá dòng

Kẹt cơ khí, IGBT hỏng

Xử lý cơ khí, sửa công suất

Sửa chữa Servo Mitsubishi

Servo STOP đột ngột

Pin yếu, lỗi nguồn

Thay pin, kiểm tra nguồn

Sửa chữa Servo Schneider

Không Enable, báo lỗi quá dòng

Lỗi IGBT, nguồn không ổn định

Kiểm tra công suất, sửa driver

Sửa chữa Servo Inovance

Báo lỗi OV / OC / OH

Quá tải, môi trường nhiệt cao

Kiểm tra tải, vệ sinh, sửa công suất

Sửa chữa Servo ABB

Drive Fault, lỗi truyền thông

Lỗi module công suất, lỗi bus

Kiểm tra module, cấu hình lại

Sửa chữa Servo INVT

Servo không giữ vị trí

Lỗi encoder, tuning sai

Kiểm tra encoder, cài đặt lại

Sửa chữa Servo Rexroth

Lỗi Fxxx, không nhận motor

Lỗi cấu hình, hỏng board điều khiển

Cấu hình lại, sửa board

Sửa chữa Servo HNC

Servo rung mạnh, mất đồng bộ

Sai tham số, nhiễu tín hiệu

Auto tune, kiểm tra dây tín hiệu

Quy trình tiếp nhận

Khách hàng nên cung cấp:

1. Ảnh tem Servo Drive

2. Ảnh Servo Motor

3. Mã alarm đang hiển thị

4. Mô tả thời điểm Servo phát sinh lỗi

5. Hình ảnh hệ thống nếu có

Từ những thông tin này, kỹ thuật viên có thể xác định sơ bộ nhóm lỗi trước khi kiểm tra chi tiết.

Với Servo Drive đã tháo khỏi máy, thiết bị có thể được kiểm tra phần cứng và chạy thử trước khi bàn giao.

Đối với lỗi chỉ xuất hiện khi máy chạy tải, cần kiểm tra trực tiếp hệ thống để đánh giá đồng thời Servo Drive, Servo Motor, encoder, PLC, dây dẫn và cơ cấu cơ khí.

don-vi-chuyen-sua-chua-servo-inovance

THAM KHẢO THÊM CÁC DÒNG BIẾN TẦN , PLC, SERVO KHÁC MÀ CHÚNG TÔI SỬA CHỮA

Sửa chữa biến tần Jact

Sửa chữa PLC Mitsubishi

Sửa chữa PLC Siemens

Sửa chữa PLC Omron

Sửa chữa Servo Panasonic

Sửa chữa Servo Delta

Sửa chữa Servo Yaskawa

Sửa chữa Servo Mitsubishi

Hotline: 0906 33.35.15

Sửa chữa Servo Inovance cần được thực hiện dựa trên đúng model, đúng mã alarm và đúng hiện tượng thực tế. Các dòng như IS620, SV630, SV660, SV670, SV680 và IS810 có nhiều phiên bản nên việc xác định chính xác thiết bị trước khi tra cứu lỗi là rất quan trọng.

Những mã như E02.00, E003.0, Err02, Err05, E620.0, E500.0, E740.0, E740.2, E120.0, E640.0, E410.0, E430.0 và E016.0 có thể giúp định hướng khu vực cần kiểm tra, nhưng không nên coi mã alarm là kết luận cuối cùng.

Một quy trình sửa chữa tốt cần kiểm tra từ nguồn cấp → DC Bus → IGBT → mạch điều khiển → encoder → Servo Motor → tải cơ khí, sau đó chạy thử để xác nhận thiết bị hoạt động ổn định.

 

Nội dung tùy chỉnh viết ở đây

Sản phẩm liên quan